Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grupo saliente
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rời nhóm
danh từ
leaving group
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grupo saliente
Dạng gốc
(base form)
grupo
s salientes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
leaving group
Nguyên tử hoặc nhóm bị tách ra khỏi phần còn lại của phân tử trong một phản ứng
AI
1
Rời nhóm
1
Rời nhóm
1
Rời nhóm