redonda
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reˈdonda/
Nghĩa chính
- Vùng lân cận, khu vựcdanh từneighbourhood, region
- Đồng cỏdanh từpasture
- Nốt tròndanh từsemibreve, whole note
- Quả bóngdanh từball
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- redondaDạng gốc (base form)
- redondasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mesa redonda | Bàn tròn | |
| a la redondatrạng từ | trạng từ | aroundchưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung