Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a la redonda
trạng từ
(adverb)
/a la reˈdonda/
Nghĩa chính
1
Xung quanh, bao quanh
qua tiếng Anh
trạng từ
around
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
around
Xung quanh, bao quanh
Ví dụ
There
isn't
another
house
for
miles
around
.
AI
1
Xung quanh
1
Xung quanh
1
Xung quanh