dehesa
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/deˈesa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng cỏdanh từmeadow
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dehesaDạng gốc (base form)
- dehesasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng cỏ
- pasture
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh