prado
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈpɾado/nguồn
Nghĩa chính
- Đồng cỏdanh từmeadow
- Họ Pradodanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pradoDạng gốc (base form)
- pradosSố nhiều (plural)
- pradecilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- pradilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prado alpino | Đồng cỏ núi cao | |
| prado verde | Đồng cỏ xanh | |
| del Pradodanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ |
| trébol de prado | Cỏ ba lá đỏ | |
| berro de pradodanh từ | danh từ | Áo khoác nữ, hoa cúc cu |
| mastuerzo de pradodanh từ | danh từ | Áo khoác của quý cô |
| reina de los pradosdanh từ | danh từ | Meadowsweet, nữ hoàng đồng cỏ, cỏ mật ong (Filipendula ulmaria) |
Xuất hiện ở từ khác
- campođồng nghĩađồng cỏ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Có một con nai đang đi trên đồng cỏ.
- .Đồng cỏ nằm giữa lâu đài và làng.
- .Một con chó lớn đang chạy trên đồng cỏ.