Dịch

prado

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈpɾado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng cỏdanh từmeadow
  2. Họ Pradodanh từ riênga surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pradoDạng gốc (base form)
  2. pradosSố nhiều (plural)
  3. pradecilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. pradilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

prado alpinoĐồng cỏ núi cao
prado verdeĐồng cỏ xanh
del Pradodanh từ riêngMột họ
trébol de pradoCỏ ba lá đỏ
berro de pradodanh từÁo khoác nữ, hoa cúc cu
mastuerzo de pradodanh từÁo khoác của quý cô
reina de los pradosdanh từMeadowsweet, nữ hoàng đồng cỏ, cỏ mật ong (Filipendula ulmaria)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đồng cỏ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Có một con nai đang đi trên đồng cỏ.
  • .Đồng cỏ nằm giữa lâu đài và làng.
  • .Một con chó lớn đang chạy trên đồng cỏ.

AI