Vega
C1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/ˈbeɡa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sao Chức Nữdanh từ riêngVega (the star in the constellation of Lyra)
- Họ Vegadanh từ riênga topographic surname
- Đồng cỏdanh từmeadow
- Vùng đất trũng màu mỡdanh từfertile lowland
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VegaDạng gốc (base form)
- vegasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de la Vegadanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ |
| vega fértil | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Đồng cỏ ven sông
- grassy plain
Ví dụ
- .Chuyện gì xảy ra ở Las Vegas thì giữ nguyên ở Las Vegas.
- .Đánh bạc ở Las Vegas rất vui.
- .Điều đầu tiên bạn nghe thấy khi đến Las Vegas là tiếng leng keng của các máy đánh bạc.
Họ từ (word family)
cùng gốc VegaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung