Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
veganismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/beɡaˈnismo/
Nghĩa chính
1
Sự ăn chay
danh từ
veganism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
veganismo
Dạng gốc
(base form)
veganismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
veganism
Chủ nghĩa thuần chay, lối sống thuần chay
AI
1
Sự ăn chay
1
Sự ăn chay
1
Sự ăn chay