veganism
C1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa thuần chay, lối sống thuần chaydanh từkhông đếm được (uncountable)A way of life which strictly avoids animal products and services involving the use of living animals.
- Chủ nghĩa ăn chay nghiêm ngặtdanh từkhông đếm được (uncountable)Strict vegetarianism; the practice of eating neither meat nor other animal products, such as fish, milk and milk products, eggs, and honey.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- veganismDạng gốc (base form)
- veganismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , . .Lối sống thuần chay tìm kiếm việc thúc đẩy nhận thức, lòng trắc ẩn và hòa bình. Chủ nghĩa thuần chay vừa là một hệ thống đạo đức vừa là một chế độ ăn uống.
- .Chủ nghĩa thuần chay không phải là một mốt thời trang.
- .Chủ nghĩa thuần chay là hòa bình thực sự.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha