Dịch

vegadas

giới từ (preposition)
/beˈɡadas/

Nghĩa chính

  1. Lần, bằng (phép nhân)giới từtimes, by (multiplication)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI