Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vegadas
giới từ
(preposition)
/beˈɡadas/
Nghĩa chính
1
Lần, bằng (phép nhân)
giới từ
times, by (multiplication)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
por
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
倍
bèi
Lần
Tiếng Anh
times
Thời thế, thời đại
AI
1
Lần
1
Lần
1
Lần