plante
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈplante/
Nghĩa chính
- Ngoại hìnhdanh từappearance, looks
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- planteDạng gốc (base form)
- plantesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tirar planteđộng từ | động từ | Trông ngầu, tốt |
| plantear dudas | Đặt ra nghi vấn | |
| plantear cuestiones | Đặt ra câu hỏi, nêu vấn đề | |
| plantear soluciones | Đề xuất giải pháp | |
| plantear una hipótesis | Đưa ra giả thuyết | |
| planteamiento del problemadanh từ | danh từ | Tuyên bố vấn đề |
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngoại hình
Họ từ (word family)
cùng gốc planteNgôn ngữ khác
Tiếng Anh