Dịch

pedal

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈdal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bàn đạpdanh từpedal (lever operated by one’s foot)
  2. Sự say rượudanh từdrunkenness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pedalDạng gốc (base form)
  2. pedalesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Bàn đạp ly hợp không hoạt động.
  • .Bàn đạp phanh không hoạt động tốt.
  • .Bàn đạp trái của xe đạp đã bị rơi ra.

AI