Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pedaleo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pedaˈleo/
Nghĩa chính
1
Hành động đạp/đạp
danh từ
the act of pedaling / pedalling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pedaleo
Dạng gốc
(base form)
pedaleo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hành động đạp/đạp
1
Hành động đạp/đạp
1
Hành động đạp/đạp