Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peda
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpeda/
Nghĩa chính
1
Say rượu
danh từ
drunkenness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peda
Dạng gốc
(base form)
peda
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
peda
peda
zo
Miếng, miếng (một phần của tổng thể lớn hơn)
danh từ
A2
peda
l
Bàn đạp
danh từ
A2
peda
gogía
Sư phạm
danh từ
B2
peda
gógico
Sư phạm, giáo dục
tính từ
B2
Xem thêm 8 từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Say rượu
cohete
cuete
curda
ebriedad
filoxera
juma
Xem thêm 14
Khác
beodez
bolencia
bomba
borrachería
castaña
chispa
Xem thêm 22
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drunkenness
Tình trạng say rượu
AI
1
Say rượu
1
Say rượu
1
Say rượu