parlar
động từ (verb)
/paˈla/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nói chuyệnđộng từto talk, to speak
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể parlarDanh động từ parlandoPhân từ parlado
| Presente | |
|---|---|
| yo | parlo |
| tú | parlas |
| él/ella/Ud. | parla |
| nosotros | parlamos |
| vosotros | parláis |
| ellos/Uds. | parlan |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Nói chuyện
- to speak