parlamento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/paɾlaˈmento/nguồn
Nghĩa chính
- Quốc hội, nghị việndanh từparliament
- Lời biện luận, lời phân trầndanh từreasoning, wording
- Lời thoạidanh từa speaking role, as opposed to acotación
- Đàm phán, thương lượngđộng từfirst-person singular present indicative of parlamentar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parlamentoDạng gốc (base form)
- parlamentosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| disolver el parlamento | Giải tán quốc hội | |
| miembro del parlamento | Nghị sĩ | |
| parlamento europeo | Nghị viện châu Âu |
Ví dụ
- .Bà ấy là đại biểu trong quốc hội nước này.
- Massi .Massi là thành viên của nghị viện Kabyle.
- .Nghị viện châu Âu cần tiếng Esperanto.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)