Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parlamentarismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa nghị viện (hệ thống nghị viện)
danh từ
parliamentarianism (parliamentary system)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
parlamentarista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
parliamentarianism
Hỗ trợ cho hệ thống chính phủ nghị viện
AI
1
Chủ nghĩa nghị viện (hệ thống nghị viện)
1
Chủ nghĩa nghị viện (hệ thống nghị viện)
1
Chủ nghĩa nghị viện (hệ thống nghị viện)