movida
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/moˈbida/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bữa tiệc (tụ tập xã hội)danh từparty (social gathering)
- Di chuyển (trò chơi)danh từmove (games)
- Di chuyển (hành động)danh từmove (act)
- Bối cảnh (môi trường xã hội bao gồm một nhóm lớn người không chính thức, mơ hồ)danh từscene (social environment consisting of a large informal, vague group of people)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- movidaDạng gốc (base form)
- movidasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Vấn đề
- Vấn đề, công việcmatter, issue, business