Dịch

movida

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/moˈbida/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bữa tiệc (tụ tập xã hội)danh từparty (social gathering)
  2. Di chuyển (trò chơi)danh từmove (games)
  3. Di chuyển (hành động)danh từmove (act)
  4. Bối cảnh (môi trường xã hội bao gồm một nhóm lớn người không chính thức, mơ hồ)danh từscene (social environment consisting of a large informal, vague group of people)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. movidaDạng gốc (base form)
  2. movidasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Vấn đề
  1. Vấn đề, công việcmatter, issue, business

Ví dụ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bữa tiệc (tụ tập xã hội)
Di chuyển (trò chơi)
Vấn đề
Khác

AI