legar
C2động từ (verb)
/leˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Giao xuốngđộng từto hand down
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể legarDanh động từ legandoPhân từ legado
| Presente | |
|---|---|
| yo | lego |
| tú | legas |
| él/ella/Ud. | lega |
| nosotros | legamos |
| vosotros | legáis |
| ellos/Uds. | legan |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Tham gia
- Tham gia, tập hợp lại, đoàn kếtto join, bring together, unite
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh