congregar
C2động từ (verb)
/konɡɾeˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tụ tập, tập hợp lại với nhauđộng từto congregate, to bring together
- Tụ tập, đến với nhauđộng từto congregate, to come together
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể congregarDanh động từ congregandoPhân từ congregado
| Presente | |
|---|---|
| yo | congrego |
| tú | congregas |
| él/ella/Ud. | congrega |
| nosotros | congregamos |
| vosotros | congregáis |
| ellos/Uds. | congregan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- assembleTiếng Anhtương đương