Dịch

humanidad

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/umaniˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. nhân loạidanh từB2All human beings considered together as one group or species.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. humanidadDạng gốc (base form)
  2. humanidadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

crimen contra la humanidadTội ác chống lại loài người
en beneficio de la humanidadVì lợi ích nhân loại
historia de la humanidadLịch sử loài người
patrimonio de la humanidadDi sản nhân loại
delito de lesa humanidaddanh từTội ác chống lại loài người
crimen de lesa humanidaddanh từTội ác chống lại loài người
salvador de la humanidadVị cứu tinh của nhân loại

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bạn là niềm hy vọng cuối cùng của nhân loại.
  • .Giết người là tội ác chống lại loài người.
  • .Hoạt động tình nguyện là nền tảng của lòng nhân đạo.

AI