Nghĩa chính
- nghệ thuậtdanh từA1Creative activities such as painting, music, or literature.
- nhân văn, khoa học nhân văn, khai phóngdanh từB1chỉ dùng số nhiều (plural only)The academic study of humanities, including literature, philosophy, and languages.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| faculty of arts | Khoa nhân văn | |
| fine artsdanh từ | danh từ | Mỹ thuật |
| liberal artsdanh từ | danh từ | Giáo dục khai phóng |
| performing artsdanh từ | danh từ | Nghệ thuật biểu diễn |
| visual artsdanh từ | danh từ | Nghệ thuật thị giác |
| martial artsdanh từ | danh từ | Võ thuật |
| arts degreedanh từ | danh từ | Bằng cấp về một hoặc nhiều môn mỹ thuật |
| applied artsdanh từ | danh từ | Mỹ thuật ứng dụng |
Xuất hiện ở từ khác
- sciencetrái nghĩaCác ngành học nhân văn, nghệ thuật hoặc ngôn ngữ thay vì khoa học tự nhiên.
Họ từ (word family)
cùng gốc artVí dụ
- !Tôi yêu võ thuật!
- Ziri .Ziri và Rima yêu nghệ thuật.