Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
artsie
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɑ
ɹ
t
s
i
/
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu nghệ thuật
danh từ
One who studies the arts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
artsie
Dạng gốc
(base form)
artsie
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
arts
+
-ie
AI
1
Người nghiên cứu nghệ thuật
1
Người nghiên cứu nghệ thuật
1
Người nghiên cứu nghệ thuật