Dịch

gaveta

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡaˈbeta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngăn kéodanh từdrawer
  2. Tủ đựng đồdanh từlocker
  3. Máng trộn hoặc xôdanh từmixing trough or bucket
  4. Hộp đựng găng taydanh từglove box

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gavetaDạng gốc (base form)
  2. gavetasSố nhiều (plural)

AI