gaveta
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡaˈbeta/nguồn
Nghĩa chính
- Ngăn kéodanh từdrawer
- Tủ đựng đồdanh từlocker
- Máng trộn hoặc xôdanh từmixing trough or bucket
- Hộp đựng găng taydanh từglove box
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gavetaDạng gốc (base form)
- gavetasSố nhiều (plural)