Dịch

glove box

danh từ (noun)
US/ˈɡlʌv ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Ngăn nhỏ có cửa trên bảng điều khiển của ô tô, thường ở phía hành khách, dùng để đựng (và đôi khi khóa) đồ vậtdanh từA small compartment with a door on the dashboard of a car, usually on passenger side, used to store (and sometimes lock) items.
  2. Hộp nhựa hoặc vỏ bọc tương tự chứa môi trường được kiểm soát, có găng tay cao su buộc chặt xung quanh các lỗ ở phía trước hộp để một người có thể thao tác các đồ vật trong hộp mà không gây ô nhiễm bên ngoài; một chất cách lydanh từA plastic box or similar enclosure containing a controlled environment, with rubber gloves fastened around holes in the front of the box through which a person can manipulate things in the box without introducing outside contamination; an isolator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glove boxDạng gốc (base form)
  2. glove boxesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Hilux, rat-shot .
  • .
  • .

AI