Nghĩa chính
- Ngăn nhỏ có cửa trên bảng điều khiển của ô tô, thường ở phía hành khách, dùng để đựng (và đôi khi khóa) đồ vậtdanh từA small compartment with a door on the dashboard of a car, usually on passenger side, used to store (and sometimes lock) items.
- Hộp nhựa hoặc vỏ bọc tương tự chứa môi trường được kiểm soát, có găng tay cao su buộc chặt xung quanh các lỗ ở phía trước hộp để một người có thể thao tác các đồ vật trong hộp mà không gây ô nhiễm bên ngoài; một chất cách lydanh từA plastic box or similar enclosure containing a controlled environment, with rubber gloves fastened around holes in the front of the box through which a person can manipulate things in the box without introducing outside contamination; an isolator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glove boxDạng gốc (base form)
- glove boxesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Hilux, rat-shot .
- .
- .