Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gavetero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡabeˈteɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tủ ngăn kéo
danh từ
chest of drawers
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gavetero
Dạng gốc
(base form)
gavetero
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Puede
usar
las
mesas
de
diferentes
tamaños
o
un
gavetero
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cajonera
cajonería
cómoda
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chest of drawers
Tủ ngăn kéo
chest
Tủ ngăn kéo
bureau
Tủ ngăn kéo
AI
1
Tủ ngăn kéo
1
Tủ ngăn kéo
1
Tủ ngăn kéo