Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cajonera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaxoˈneɾa/
Nghĩa chính
1
Tủ ngăn kéo
danh từ
chest of drawers
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cajonera
Dạng gốc
(base form)
cajonera
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cajonería
cómoda
gavetero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chest of drawers
Tủ ngăn kéo
chest
Tủ ngăn kéo
bureau
Tủ ngăn kéo
AI
1
Tủ ngăn kéo
1
Tủ ngăn kéo
1
Tủ ngăn kéo