Dịch

factor

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/faɡˈtoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Yếu tố, nhân tốdanh từfactor
  2. Sự thật, chân lýdanh từan opinion considered a true fact; a trufax; a truth .

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. factorDạng gốc (base form)
  2. factoresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

factor claveYếu tố then chốt
factor de riesgoYếu tố rủi ro
factor determinanteYếu tố quyết định
factor productivodanh từYếu tố sản xuất
factor externoNhân tố bên ngoài
factor biológicoNhân tố sinh học
factores claveCác nhân tố then chốt
factor comúnChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Đây là một yếu tố tiêu cực cần khắc phục.
  • .Di truyền là yếu tố chính trong căn bệnh này.
  • .Người Pygmy bị thiếu hụt yếu tố tăng trưởng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự thật

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI