factor
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/faɡˈtoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Yếu tố, nhân tốdanh từfactor
- Sự thật, chân lýdanh từan opinion considered a true fact; a trufax; a truth .
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- factorDạng gốc (base form)
- factoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| factor clave | Yếu tố then chốt | |
| factor de riesgo | Yếu tố rủi ro | |
| factor determinante | Yếu tố quyết định | |
| factor productivodanh từ | danh từ | Yếu tố sản xuất |
| factor externo | Nhân tố bên ngoài | |
| factor biológico | Nhân tố sinh học | |
| factores clave | Các nhân tố then chốt | |
| factor común | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Đây là một yếu tố tiêu cực cần khắc phục.
- .Di truyền là yếu tố chính trong căn bệnh này.
- .Người Pygmy bị thiếu hụt yếu tố tăng trưởng.
Họ từ (word family)
cùng gốc factorNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- considerationTiếng Anhtương đương
- 条件Tiếng Trungtương đương