Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
factoría
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/faɡtoˈɾia/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhà máy
danh từ
factory
2
Trạm giao dịch
danh từ
trading post
3
Cửa hàng ô tô
danh từ
auto shop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
factoría
Dạng gốc
(base form)
factoría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
工厂
gōng chǎng
Nhà máy, xưởng
厂
chǎng
Xưởng, nhà máy
Tiếng Anh
factory
Nhà máy; xí nghiệp
auto shop
Cửa hàng chuyên sửa chữa ô tô
trading post
Nơi diễn ra hoạt động mua bán hàng hóa
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nhà máy
fábrica
Khác
puesto comercial
AI
1
Nhà máy
2
Trạm giao dịch
3
Cửa hàng ô tô
1
Nhà máy
2
Trạm giao dịch
3
Cửa hàng ô tô
1
Nhà máy
2
Trạm giao dịch
3
Cửa hàng ô tô