Nghĩa chính
- Nơi diễn ra hoạt động mua bán hàng hóadanh từA place where trading of goods takes place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trading postDạng gốc (base form)
- trading postsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , ivory-country, ‘ . . . .’
- 17 .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha