Dịch

fábrica

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfabɾika/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhà máy, xưởngdanh từfactory

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fábricaDạng gốc (base form)
  2. fábricasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

La FábricaHọc viện đào tạo trẻ của Real Madrid có trụ sở tại Valdebebas
marca de fábricaNhãn hiệu nhà máy
ajustes de fábricaCài đặt gốc
cerrar una fábricaChưa có nghĩa
precio de fábricaChưa có nghĩa
trabajador de fábricaChưa có nghĩa
obra de fábricaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhà máy

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Các nhà máy đang sản xuất ở quy mô lớn.
  • .Cuộc chiến đó chẳng khác nào một lò tạo ra những kẻ tàn phế.
  • .Hàng trăm người làm việc trong nhà máy này.

AI