Dịch

orfebre

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/oɾˈfebɾe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thợ kim hoàndanh từgoldsmith

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orfebreDạng gốc (base form)
  2. orfebresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc orfebre

AI