Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orfebrería
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/oɾfebɾeˈɾia/
Nghĩa chính
1
Nghề vàng
danh từ
gold work, goldsmithing
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
oro
AI
1
Nghề vàng
1
Nghề vàng
1
Nghề vàng