fabricante
B1danh từ (noun)
/fabɾiˈkante/nguồn
Nghĩa chính
- Nhà sản xuấtdanh từmanufacturer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fabricanteDạng gốc (base form)
- fabricantesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fabricante de alimentos | Nhà sản xuất thực phẩm | |
| fabricante de ropa | Nhà sản xuất quần áo | |
| fabricante local | Nhà sản xuất địa phương | |
| fabricante de automóviles | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn không nên tin vô điều kiện vào khẩu hiệu của các nhà sản xuất.
- .Chỉ kết nối các phụ kiện do nhà sản xuất chỉ định.
- .Lắp đặt thiết bị theo hướng dẫn của nhà sản xuất.