Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
factorádico
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhân tố
danh từ
factoradic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
factorádico
Dạng gốc
(base form)
factorádico
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
因素
yīn sù
Nhân tố, yếu tố
Tiếng Anh
factoradic
Liên quan đến hoặc liên quan đến hệ thống số giai thừa (một hệ thống số cơ số hỗn hợp thích ứng với các hoán vị đánh số)
AI
1
Nhân tố
1
Nhân tố
1
Nhân tố