Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
factoreo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với factorización
danh từ
synonym of factorización
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
factoreo
Dạng gốc
(base form)
factoreo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
factorización
AI
1
Đồng nghĩa với factorización
1
Đồng nghĩa với factorización
1
Đồng nghĩa với factorización