Dịch

factorial

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/faɡtoˈɾjal/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giai thừatính từfactorial

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. factorialDạng gốc (base form)
  2. factorialesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

análisis factorialPhân tích nhân tố

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Giai thừa
  1. factorial

Ngôn ngữ khác

AI