Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
factor productivo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/faɡˌtoɾ pɾoduɡˈtibo/
Nghĩa chính
1
Yếu tố sản xuất
danh từ
factor of production
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
factor of production
Yếu tố sản xuất
factor
Yếu tố sản xuất
AI
1
Yếu tố sản xuất
1
Yếu tố sản xuất
1
Yếu tố sản xuất