culto
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈkulto/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Có học thức, có văn hóatính từeducated; cultured
- Uyên bác, có học thứctính từlearned; scholarly
- Trau chuốt, tinh tếtính từcultivated
- Sự tôn sùng, sự sùng báidanh từworship (the devotion accorded to a deity or to a sacred object)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| libertad de culto | Tự do tín ngưỡng | |
| lugar de culto | Nơi thờ phụng | |
| objeto de culto | Đối tượng sùng bái | |
| rendir culto a | Thờ cúng ai | |
| lenguaje cultodanh từ | danh từ | Ngôn ngữ tiêu chuẩn (chỉ các từ trong từ điển, không có biệt ngữ hoặc cách nói thân mật) |
| culto a la personalidaddanh từ | danh từ | Sùng bái cá nhân |
| libertad de cultosdanh từ | danh từ | Tự do tôn giáo |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Nghi lễ thờ cúng
- Nghi lễ thờ cúng, nghi thức tôn giáoworship; ritual, rite (the religious ceremonies that express devotion)
Ví dụ
- .Javier là một người có học thức và chừng mực.
- .Ngày nay con người có học thức hơn ngày trước.
- .Những người có học thức thường sinh ít con hơn.