Dịch

culto

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈkulto/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Có học thức, có văn hóatính từeducated; cultured
  2. Uyên bác, có học thứctính từlearned; scholarly
  3. Trau chuốt, tinh tếtính từcultivated
  4. Sự tôn sùng, sự sùng báidanh từworship (the devotion accorded to a deity or to a sacred object)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cultoDạng gốc (base form)
  2. cultísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. cultasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. cultosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. cultaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

libertad de cultoTự do tín ngưỡng
lugar de cultoNơi thờ phụng
objeto de cultoĐối tượng sùng bái
rendir culto aThờ cúng ai
lenguaje cultodanh từNgôn ngữ tiêu chuẩn (chỉ các từ trong từ điển, không có biệt ngữ hoặc cách nói thân mật)
culto a la personalidaddanh từSùng bái cá nhân
libertad de cultosdanh từTự do tôn giáo

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Nghi lễ thờ cúng
  1. Nghi lễ thờ cúng, nghi thức tôn giáoworship; ritual, rite (the religious ceremonies that express devotion)

Ví dụ

  • .Javier là một người có học thức và chừng mực.
  • .Ngày nay con người có học thức hơn ngày trước.
  • .Những người có học thức thường sinh ít con hơn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có học thức
Sự tôn sùng

AI