Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cultoso
tính từ
(adjective)
/kulˈtoso/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với culto
tính từ
synonym of culto
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cultoso
Dạng gốc
(base form)
cultos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cultoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cultos
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
culto
AI
1
Đồng nghĩa với culto
1
Đồng nghĩa với culto
1
Đồng nghĩa với culto