Dịch

cultor

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kulˈtoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người trồng trọt, người thu hoạchdanh từgrower, harvester

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cultorDạng gốc (base form)
  2. cultoresSố nhiều (plural)
  3. cultorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. cultoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

-cultorhậu tốNgười trồng trọt

Ngôn ngữ khác

AI