cultor
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kulˈtoɾ/
Nghĩa chính
- Người trồng trọt, người thu hoạchdanh từgrower, harvester
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -cultorhậu tố | hậu tố | Người trồng trọt |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh