cultivo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/kulˈtibo/nguồn
Nghĩa chính
- Cây trồng, vụ mùa, hoa màudanh từcrop
- Sự trồng trọt, canh tácdanh từgrowing, cultivation
- Nuôi cấy, mẫu cấydanh từculture (of bacteria)
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của cultivarđộng từfirst-person singular present indicative of cultivar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cultivoDạng gốc (base form)
- cultivosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cultivo de bacterias | Nuôi cấy vi khuẩn | |
| cultivo intensivo | Thâm canh | |
| medio de cultivo | Môi trường nuôi cấy | |
| tierra de cultivo | Đất canh tác | |
| cultivo de coberturadanh từ | danh từ | Cây che phủ |
| caldo de cultivodanh từ | danh từ | Môi trường nuôi cấy; môi trường tăng trưởng |
| cultivo de soja | Trồng đậu nành | |
| llano de cultivo | Đồng ruộng |
Ví dụ
- .Cỏ ba lá là một loại cây che phủ đất tốt.
- , .Mọi thứ đều là chính trị, ngay cả việc trồng củ cải.
- .Rau củ trồng thủy canh không có vị ngon như bình thường.
Họ từ (word family)
cùng gốc cultivoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung