Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monocultivo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Độc canh
danh từ
monoculture
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monocultivo
Dạng gốc
(base form)
monocultivo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
monoculture
Việc trồng một loại cây trồng tại một thời điểm
AI
1
Độc canh
1
Độc canh
1
Độc canh