monoculture
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Việc trồng một loại cây trồng tại một thời điểmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The cultivation of a single crop at a time.
- Nền văn hóa hoặc xã hội thiếu sự đa dạng; một xã hội được đánh dấu bởi chủ nghĩa độc văn hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A culture or society that lacks diversity; a society marked by monoculturalism.
- Trồng một loại cây trồng như vậyđộng từTo cultivate such a crop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monocultureNguyên thể (infinitive)
- monoculturesSố nhiều (plural)
- monoculturedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- monoculturingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; , , , .
- isn’t century’s . , .
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa