Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hemocultivo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/emokulˈtibo/
Nghĩa chính
1
Cấy máu
danh từ
blood culture
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hemocultivo
Dạng gốc
(base form)
hemocultivo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cấy máu
1
Cấy máu
1
Cấy máu