consumido
B2tính từ (adjective)
/konsuˈmido/
Nghĩa chính
- Tiêu thụtính từconsumed
- Kiệt sức, dùng hếttính từexhausted, used up
- Hốc hác, phờ phạc, tiều tụyqua tiếng Anhtính từhaggard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consumidoDạng gốc (base form)
- consumidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- consumidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- consumidaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consumidor final | Người tiêu dùng cuối cùng |
Xuất hiện ở từ khác
- spentTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc consumidoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung