trasojado
tính từ (adjective)
/tɾasoˈxado/
Nghĩa chính
- Hốc hác, phờ phạc, tiều tụyqua tiếng Anhtính từhaggard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trasojadoDạng gốc (base form)
- trasojadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- trasojadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- trasojadaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh