Dịch

cautivar

C1động từ (verb)
/kautiˈbaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Làm say mê,làm say mê,làm say mê,làm say mê,làm say mê,làm say mê,làm say mê,làm say mêđộng từto captivate, to enthral, to enthrall, to charm, to enchant, to mesmerize, to rapture, to entice
  2. Bắt làm tù binhđộng từto take prisoner
  3. Nắm bắt, để giành chiến thắngđộng từto capture, to win over

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể cautivarDanh động từ cautivandoPhân từ cautivado
Presente
yocautivo
túcautivas
él/ella/Ud.cautiva
nosotroscautivamos
vosotroscautiváis
ellos/Uds.cautivan

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • , , .

AI