Dịch

causar

A2động từ (verb)
/kauˈsaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Gây ra, làm chođộng từto cause, to make
  2. Phá hoại, mang đến, khiêu khíchđộng từto wreak, to bring, to provoke

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể causarDanh động từ causandoPhân từ causado
Presente
yocauso
túcausas
él/ella/Ud.causa
nosotroscausamos
vosotroscausáis
ellos/Uds.causan

Cụm từ (phrase)

causar líoGây rắc rối
causar bajaBị loại, vắng mặt
causar dañoGây thiệt hại, gây hại
causar dañosGây thiệt hại
causar ruinaGây phá sản
causar horrorGây kinh hoàng
causar diarreaGây tiêu chảy
causar retrasoGây chậm trễ

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Gây ra
  1. to inflict

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI