Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
causar lío
Nghĩa chính
1
Gây rắc rối
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
problem
Gây rắc rối, phiền toái
monkey wrench
Phá hoại, gây trở ngại, gây rắc rối
involve
Làm phức tạp, gây rắc rối
AI
1
Gây rắc rối
1
Gây rắc rối
1
Gây rắc rối