Nghĩa chính
- Mỏ lếtdanh từA wrench (spanner) with an adjustable jaw.
- Trở ngại, rắc rối, điều phiền toáidanh từAn unexpected or troublesome problem, obstacle or dilemma.
- Vặn mỏ lết, siết ốc, nới ốcđộng từTo apply a monkey wrench, e.g. to tighten or loosen nuts.
- Phá hoại, gây trở ngại, gây rắc rốiđộng từTo introduce problems, to create unexpected trouble, to sabotage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monkey wrenchNguyên thể (infinitive)
- monkey wrenchesSố nhiều (plural)
- monkey wrenchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- monkey wrenchingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| left-handed monkey wrenchdanh từ | danh từ | Món đồ hư cấu, chủ đề của việc vặt của một kẻ ngốc |
| monkey wrench in the worksdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với spanner in the works |
| throw a monkey wrench in the worksđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với throw a spanner in the works |
| throw a monkey wrench into the worksđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với throw a spanner into the works |
| monkey-wrencherdanh từ | danh từ | Nhà hoạt động phá hoại các hoạt động được cho là có hại cho môi trường tự nhiên |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc monkey wrenchNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . .
- Miller's , .
- [ ..] didn’t [ ].